Hotline tư vấn: 04.7106 5888 / 098 111 3529
 

Từ vựng tiếng Anh về bóng đá

Mùa hè thật sôi động vì có EURO 2016. Hãy cùng Clever Academy đã chào đón EUROS bằng bộ ảnh từ vựng tiếng Anh cực chất này nhé. Hãy cùng xem nha.

Làm quen với các từ vựng cơ bản:

bong da 1

  • Football: bóng đá
  • Red and Yellow card: thẻ đỏ – thẻ vàng
  • Scoreboard: bảng tính điểm
  • Trophy: cúp
  • Corner Flag: Cờ góc sân

Khu vực sân

bong ba 3

  • Goal line: vạch gôn
  • Penalty area: khu vực đá penalty
  • Penalty spot: chấm penalty
  • Center circle: vòng tròn trung tâm
  • Corner flag: cờ góc
  • Sideline: biên

Các vị trí trong đội hình

bong ba 4.jpg

  • Goalkeeper: thủ môn
  • Center back: hậu vệ giữa
  • Righback: hậu vệ phải
  • Leftback: hậu vệ trái
  • Central Midfield: trung vệ giữa
  • Right Midfield: trung vệ phải
  • Left Midfield: trung vệ trái
  • Center Forward: tiền đạo
  • Ref: trọng tài
  • Linesman: trọng tài cánh
  • Team Manager: huấn luyện viên trưởng
  • Substitute bench: hàng ghế dự bị

Kỹ thuật đá bóng

bong ba 5.jpg

  • Pass: chuyền
  • Dribble: rê bóng
  • Header: đánh đầu
  • Forward:  tạt cánh
  • Striker: sút thẳng (từ vị trí đối diện gôn)

Clever Academy (biên dịch từ Kaptest.com)

Comments
 
 

Share this Post



 
 
 
 

Add a comment

required

required

optional