Hotline tư vấn: 024.7106 5888 (Hà Nội) / 028.7108 8558 (TP.HCM) / 098 111 3529
 

[Sau U23 Việt Nam] Từ vựng Cơ bản về BÓNG ĐÁ

Nếu bạn là một “fan cứng cựa” của Đôi tuyển U23 Việt Nam, mà lại chưa biết gì về những “từ ngữ chuyên ngành bóng đá”, thì những từ vựng vô cùng đơn giản dưới đây sẽ giúp bạn hiểu biết thêm về môn thể thao này cùng Clever Academy nhé!

TỪ VỰNG CƠ BẢN

bong da 1

  • Football: bóng đá
  • Red and Yellow card: thẻ đỏ – thẻ vàng
  • Scoreboard: bảng tính điểm
  • Trophy: cúp
  • Corner Flag: Cờ góc sân

KHU VỰC SÂN

bong ba 3

  • Goal line: vạch gôn
  • Penalty area: khu vực đá penalty
  • Penalty spot: chấm penalty
  • Center circle: vòng tròn trung tâm
  • Corner flag: cờ góc
  • Sideline: biên

CÁC VỊ TRÍ TRONG ĐỘI HÌNH

bong ba 4.jpg

  • Goalkeeper: thủ môn
  • Center back: hậu vệ giữa
  • Rightback: hậu vệ phải
  • Leftback: hậu vệ trái
  • Central Midfield: trung vệ giữa
  • Right Midfield: trung vệ phải
  • Left Midfield: trung vệ trái
  • Center Forward: tiền đạo
  • Ref/Referee: trọng tài
  • Linesman: trọng tài cánh
  • Team Manager/Head Coach: huấn luyện viên trưởng
  • Substitute bench: hàng ghế dự bị

KỸ THUẬT ĐÁ BÓNG

bong ba 5.jpg

  • Pass: chuyền
  • Dribble: rê bóng
  • Header: đánh đầu
  • Forward:  tạt cánh
  • Striker: sút thẳng (từ vị trí đối diện gôn)

Clever Academy

Comments
 
 

Share this Post



 
 
 
 

Add a comment

required

required

optional